베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người Trung Quốc" (1)
người Trung Quốc

영어
명사Chinese
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
Recently, many Chinese people came to Vietnam.
관련 단어 "người Trung Quốc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người Trung Quốc" (2)
những người này là người Trung Quốc
These people are Chinese
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
Recently, many Chinese people came to Vietnam.
